myrrh tree

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mộc dược: "myrrh tree" một loại cây nguồn gốc từ Đông Phi châu Á, nổi tiếng nhựa của được dùng để sản xuất mộc dược (myrrh), một loại nhựa thơm giá trị trong y học cổ truyền tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc dược thường được tìm thấycác vùng khô cằn của châu Phi bán đảoRập.)
  • (Thu hoạch nhựa từ cây mộc dược đòi hỏi phải cắt vỏ cây một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tap a myrrh tree": khai thác nhựa từ cây mộc dược.
    • Local farmers know the best time to tap a myrrh tree for high-quality resin. (Nông dân địa phương biết thời điểm tốt nhất để khai thác nhựa từ cây mộc dược để nhựa chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrrh (danh từ): nhựa mộc dược, sản phẩm từ cây mộc dược.

    • Myrrh has been used in ancient Egyptian embalming rituals. (Mộc dược đã được sử dụng trong các nghi lễ ướp xác của người Ai Cập cổ đại.)
  • Myrrh oil (danh từ ghép): dầu mộc dược, chiết xuất từ nhựa cây mộc dược.

    • Myrrh oil is often used in aromatherapy for its calming properties. (Dầu mộc dược thường được dùng trong liệu pháp hương thơm đặc tính làm dịu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Commiphora myrrha: tên khoa học của cây mộc dược.
    • The scientific name for the myrrh tree is Commiphora myrrha. (Tên khoa học của cây mộc dược Commiphora myrrha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from (phát triển từ): không phải phrasal verb trực tiếp, nhưng thường dùng với "myrrh tree".
    • The myrrh tree grows from seeds in well-drained soil. (Cây mộc dược phát triển từ hạt trong đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "as precious as myrrh" (quý giá như mộc dược): thành ngữ so sánh, chỉ sự quý hiếm giá trị.
    • Her wisdom was as precious as myrrh to the community. (Sự khôn ngoan của ấy quý giá như mộc dược đối với cộng đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

myrrh tree
A myrrh tree grows on a rocky hillside under a bright sun.